JJ3002
JJ3002 của TAM Brazilian Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 2 đường bay, nhiều nhất là São Paulo – Uberlândia. Trong 53 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 9/2025, 92,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ92,5%trên 53 chuyến
- Chậm trung bình-0,5 phút
- Tháng 9/20251
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này2
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Chuỗi còn ngắn — JJ3002 mới có 8 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2024 | Chuyến khởi hành 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 8 | – |
| Tháng 2 | – | 8 | – |
| Tháng 3 | – | 9 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | 7 | – |
| Tháng 9 | – | 1 | – |
| Tháng 10 | 3 | – | – |
| Tháng 11 | 8 | – | – |
| Tháng 12 | 9 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 9/2025
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — JJ3002 mới có 8 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2024 | Đúng giờ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 100,0% | – |
| Tháng 2 | – | 87,5% | – |
| Tháng 3 | – | 100,0% | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | 85,7% | – |
| Tháng 9 | – | 100,0% | – |
| Tháng 10 | 66,7% | – | – |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 88,9% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 9/2025
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Chuỗi còn ngắn — JJ3002 mới có 8 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 9/2025
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — JJ3002 mới có 8 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2024 | Bị huỷ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | 0 | – |
| Tháng 9 | – | 0 | – |
| Tháng 10 | 0 | – | – |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 9/2025
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 53
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 1/9/2025
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CGH UDI Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay Ten. Cel. Aviador César Bombonato | 552 | -0,8 phút | 93,3% | 45 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |