HA89
HA89 của Hawaiian Airlines bay Boston – Honolulu. Trong 230 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 10/2025, 79,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,3%trên 230 chuyến
- Chậm trung bình18,6 phút
- Tháng 10/202513▲ 8,3%so với tháng 10/2024
- Bị huỷ1,3%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 23/10/2025 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 13/13 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2024 | Chuyến khởi hành 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 17 | – |
| Tháng 2 | – | 16 | – |
| Tháng 3 | – | 18 | – |
| Tháng 4 | – | 17 | – |
| Tháng 5 | – | 20 | – |
| Tháng 6 | – | 22 | – |
| Tháng 7 | – | 22 | – |
| Tháng 8 | – | 20 | – |
| Tháng 9 | – | 18 | – |
| Tháng 10 | 12 | 13 | ▲ 8,3% |
| Tháng 11 | 17 | – | – |
| Tháng 12 | 18 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 10/2025
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 13/13 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2024 | Đúng giờ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 76,5% | – |
| Tháng 2 | – | 66,7% | – |
| Tháng 3 | – | 94,4% | – |
| Tháng 4 | – | 88,2% | – |
| Tháng 5 | – | 70,0% | – |
| Tháng 6 | – | 71,4% | – |
| Tháng 7 | – | 85,7% | – |
| Tháng 8 | – | 75,0% | – |
| Tháng 9 | – | 88,9% | – |
| Tháng 10 | 75,0% | 92,3% | ▲ 23,1% |
| Tháng 11 | 82,4% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 10/2025
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 13/13 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 10/2025
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 13/13 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2024 | Bị huỷ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | – | 1 | – |
| Tháng 7 | – | 1 | – |
| Tháng 8 | – | 0 | – |
| Tháng 9 | – | 0 | – |
| Tháng 10 | 0 | 0 | – |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 10/2025
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 227
- Bị huỷ 1,3% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 23/10/2025
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS HNL Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Honolulu | 8.186 | 18,6 phút | 79,3% | 230 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 15 | 66,7% | 1 |
| tháng 3/2025 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 22 | 21 | 71,4% | 1 |
| tháng 7/2025 | 22 | 21 | 85,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |