G4536
G4536 của Allegiant Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Grand Rapids – Mesa. Trong 165 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,6%trên 165 chuyến
- Chậm trung bình14,9 phút
- Tháng 7/20269▲ 200,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | 9 | ▼ 30,8% |
| Tháng 2 | 8 | 7 | ▼ 12,5% |
| Tháng 3 | 9 | 8 | ▼ 11,1% |
| Tháng 4 | 11 | 9 | ▼ 18,2% |
| Tháng 5 | 4 | 12 | ▲ 200,0% |
| Tháng 6 | 1 | 12 | ▲ 1.100,0% |
| Tháng 7 | 3 | 9 | ▲ 200,0% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 8 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 9 | – | – |
| Tháng 12 | 9 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 49 | 66 | ▲ 34,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 61,5% | 88,9% | ▲ 44,4% |
| Tháng 2 | 62,5% | 57,1% | ▼ 8,6% |
| Tháng 3 | 88,9% | 75,0% | ▼ 15,6% |
| Tháng 4 | 63,6% | 100,0% | ▲ 57,1% |
| Tháng 5 | 50,0% | 100,0% | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 100,0% | 91,7% | ▼ 8,3% |
| Tháng 7 | 100,0% | 88,9% | ▼ 11,1% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 87,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 55,6% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,2% | 85,9% | ▲ 14,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 165
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 29/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRR AZA Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay Mesa Gateway | 2.509 | 18,1 phút | 77,8% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 13 | 13 | 61,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 11 | 11 | 63,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 9 | 9 | 55,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |