G4382
G4382 của Allegiant Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Cincinnati – Pinellas Park. Trong 155 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,9%trên 155 chuyến
- Chậm trung bình33,3 phút
- Tháng 7/20269▲ 80,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8 | 7 | ▼ 12,5% |
| Tháng 2 | 5 | 7 | ▲ 40,0% |
| Tháng 3 | 8 | 12 | ▲ 50,0% |
| Tháng 4 | 8 | 9 | ▲ 12,5% |
| Tháng 5 | 12 | 8 | ▼ 33,3% |
| Tháng 6 | 12 | 7 | ▼ 41,7% |
| Tháng 7 | 5 | 9 | ▲ 80,0% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 5 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5 | – | – |
| Tháng 12 | 8 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 58 | 59 | ▲ 1,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62,5% | 83,3% | ▲ 33,3% |
| Tháng 2 | 80,0% | 100,0% | ▲ 25,0% |
| Tháng 3 | 75,0% | 83,3% | ▲ 11,1% |
| Tháng 4 | 100,0% | 77,8% | ▼ 22,2% |
| Tháng 5 | 41,7% | 75,0% | ▲ 80,0% |
| Tháng 6 | 66,7% | 71,4% | ▲ 7,1% |
| Tháng 7 | 20,0% | 100,0% | ▲ 400,0% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60,0% | – | – |
| Tháng 12 | 25,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 63,7% | 84,4% | ▲ 32,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 1 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 153
- Bị huỷ 1,3% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CVG PIE Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế St. Petersburg Clearwater | 1.252 | 28,2 phút | 66,7% | 54 |
| LAS CVG Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 2.694 | 35,4 phút | 57,1% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 5 | 4 | 75,0% | 1 |
| tháng 11/2024 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 6 | 6 | 33,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 12 | 12 | 41,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 5 | 5 | 20,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 8 | 8 | 25,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 7 | 6 | 83,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |