G38242
G38242 của Gol Transportes Aéreos bay Brasília – Bogota. Trong 277 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 2/2025 đến tháng 7/2026, 80,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ80,5%trên 277 chuyến
- Chậm trung bình10,0 phút
- Tháng 7/202614▼ 17,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,0%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 4/2/2025 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 18/18 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 13 | – |
| Tháng 2 | 11 | 12 | ▲ 9,1% |
| Tháng 3 | 15 | 17 | ▲ 13,3% |
| Tháng 4 | 17 | 13 | ▼ 23,5% |
| Tháng 5 | 17 | 14 | ▼ 17,6% |
| Tháng 6 | 18 | 12 | ▼ 33,3% |
| Tháng 7 | 17 | 14 | ▼ 17,6% |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 17 | – | – |
| Tháng 12 | 17 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 18/18 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 76,9% | – |
| Tháng 2 | 45,5% | 75,0% | ▲ 65,0% |
| Tháng 3 | 73,3% | 88,2% | ▲ 20,3% |
| Tháng 4 | 82,4% | 76,9% | ▼ 6,6% |
| Tháng 5 | 82,4% | 100,0% | ▲ 21,4% |
| Tháng 6 | 72,2% | 91,7% | ▲ 26,9% |
| Tháng 7 | 100,0% | 85,7% | ▼ 14,3% |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 82,4% | – | – |
| Tháng 10 | 77,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,2% | – | – |
| Tháng 12 | 58,8% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 18/18 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 18/18 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 277
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 4/2/2025 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BSB BOG Sân bay quốc tế Brasília – Sân bay quốc tế El Dorado | 3.683 | 10,0 phút | 80,5% | 277 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 2/2025 | 11 | 11 | 45,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 17 | 17 | 58,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |