G37633
G37633 của Gol Transportes Aéreos bay Buenos Aires – Hercílio Luz. Trong 260 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 3/2026, 89,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ89,9%trên 260 chuyến
- Chậm trung bình3,2 phút
- Tháng 3/202626▲ 62,5%so với tháng 3/2025
- Bị huỷ1,2%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 28 | ▲ 3,7% |
| Tháng 2 | 20 | 25 | ▲ 25,0% |
| Tháng 3 | 16 | 26 | ▲ 62,5% |
| Tháng 4 | 13 | – | – |
| Tháng 5 | 4 | – | – |
| Tháng 6 | 9 | – | – |
| Tháng 7 | 6 | – | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 63 | 79 | ▲ 25,4% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,3% | 85,7% | ▼ 7,1% |
| Tháng 2 | 75,0% | 95,8% | ▲ 27,8% |
| Tháng 3 | 100,0% | 88,5% | ▼ 11,5% |
| Tháng 4 | 100,0% | – | – |
| Tháng 5 | 100,0% | – | – |
| Tháng 6 | 100,0% | – | – |
| Tháng 7 | 83,3% | – | – |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 91,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T3) | 89,1% | 90,0% | ▲ 1,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 257
- Bị huỷ 1,2% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 28/3/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| EZE FLN Sân bay quốc tế Ministro Pistarini – Sân bay quốc tế Hercílio Luz | 1.237 | 3,2 phút | 89,9% | 260 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 26 | 92,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 16 | 15 | 100,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 25 | 24 | 95,8% | 1 |
| tháng 3/2026 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |