G31464
G31464 của Gol Transportes Aéreos bay São Paulo – Brasília. Trong 507 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 3/2026, 75,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ75,2%trên 507 chuyến
- Chậm trung bình9,7 phút
- Tháng 3/202628▲ 7,7%so với tháng 3/2025
- Bị huỷ0,6%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 28/3/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 18/18 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 29 | ▼ 6,5% |
| Tháng 2 | 28 | 25 | ▼ 10,7% |
| Tháng 3 | 26 | 28 | ▲ 7,7% |
| Tháng 4 | 29 | – | – |
| Tháng 5 | 30 | – | – |
| Tháng 6 | 29 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 85 | 82 | ▼ 3,5% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 18/18 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,1% | 67,9% | ▼ 22,1% |
| Tháng 2 | 75,0% | 68,0% | ▼ 9,3% |
| Tháng 3 | 80,8% | 85,7% | ▲ 6,1% |
| Tháng 4 | 75,9% | – | – |
| Tháng 5 | 80,0% | – | – |
| Tháng 6 | 89,7% | – | – |
| Tháng 7 | 87,1% | – | – |
| Tháng 8 | 80,7% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 63,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T3) | 81,0% | 73,9% | ▼ 8,8% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 18/18 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 18/18 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 0 | 1 |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 504
- Bị huỷ 0,6% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 28/3/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CGH BSB Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Brasília | 873 | 9,7 phút | 75,2% | 507 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 35,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 44,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 58,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 28 | 27 | 63,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 29 | 28 | 67,9% | 1 |
| tháng 2/2026 | 25 | 25 | 68,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |