G31104
G31104 của Gol Transportes Aéreos bay São Paulo – Curitiba. Trong 469 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 90,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ90,4%trên 469 chuyến
- Chậm trung bình3,5 phút
- Tháng 7/202627▲ 28,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,9%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 22 | ▼ 18,5% |
| Tháng 2 | 24 | 20 | ▼ 16,7% |
| Tháng 3 | 20 | 11 | ▼ 45,0% |
| Tháng 4 | 17 | 27 | ▲ 58,8% |
| Tháng 5 | 22 | 28 | ▲ 27,3% |
| Tháng 6 | 21 | 17 | ▼ 19,0% |
| Tháng 7 | 21 | 27 | ▲ 28,6% |
| Tháng 8 | 15 | – | – |
| Tháng 9 | 18 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 152 | 152 | 0,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,3% | 100,0% | ▲ 3,8% |
| Tháng 2 | 100,0% | 95,0% | ▼ 5,0% |
| Tháng 3 | 95,0% | 100,0% | ▲ 5,3% |
| Tháng 4 | 81,3% | 88,9% | ▲ 9,4% |
| Tháng 5 | 86,4% | 96,3% | ▲ 11,5% |
| Tháng 6 | 85,7% | 93,8% | ▲ 9,4% |
| Tháng 7 | 85,7% | 96,0% | ▲ 12,0% |
| Tháng 8 | 86,7% | – | – |
| Tháng 9 | 94,4% | – | – |
| Tháng 10 | 95,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,2% | – | – |
| Tháng 12 | 95,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 90,0% | 95,7% | ▲ 6,3% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 460
- Bị huỷ 1,9% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CGH CWB Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Afonso Pena | 331 | 3,5 phút | 90,4% | 469 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 25 | 80,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 26 | 25 | 80,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 23 | 100,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 17 | 16 | 81,3% | 1 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 21 | 20 | 95,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 22 | 22 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 28 | 27 | 96,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 17 | 16 | 93,8% | 1 |
| tháng 7/2026 | 27 | 25 | 96,0% | 2 |