F9690
F9690 của Frontier Airlines bay Denver – Washington. Trong 651 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 59,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ59,9%trên 651 chuyến
- Chậm trung bình26,0 phút
- Tháng 7/202630▼ 3,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 29 | ▼ 6,5% |
| Tháng 2 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 212 | 208 | ▼ 1,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 72,4% | 53,6% | ▼ 26,0% |
| Tháng 2 | 42,9% | 70,4% | ▲ 64,2% |
| Tháng 3 | 64,5% | 61,3% | ▼ 5,0% |
| Tháng 4 | 56,7% | 63,3% | ▲ 11,8% |
| Tháng 5 | 58,1% | 71,0% | ▲ 22,2% |
| Tháng 6 | 53,3% | 56,7% | ▲ 6,3% |
| Tháng 7 | 43,3% | 46,7% | ▲ 7,7% |
| Tháng 8 | 48,4% | – | – |
| Tháng 9 | 66,7% | – | – |
| Tháng 10 | 54,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,3% | – | – |
| Tháng 12 | 67,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 55,9% | 60,4% | ▲ 8,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 646
- Bị huỷ 0,8% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN DCA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 2.369 | 26,0 phút | 59,9% | 651 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 45,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 72,4% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 42,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 43,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 29 | 28 | 53,6% | 1 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |