F94890
F94890 của Frontier Airlines bay Nashville – Philadelphia. Trong 227 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 75,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,5%trên 227 chuyến
- Chậm trung bình14,3 phút
- Tháng 5/20261▼ 91,7%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ3,1%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 13/10/2024 → 1/5/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 11 | 10 | ▼ 9,1% |
| Tháng 2 | 13 | 11 | ▼ 15,4% |
| Tháng 3 | 9 | 17 | ▲ 88,9% |
| Tháng 4 | 12 | 8 | ▼ 33,3% |
| Tháng 5 | 12 | 1 | ▼ 91,7% |
| Tháng 6 | 9 | – | – |
| Tháng 7 | 9 | – | – |
| Tháng 8 | 12 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 21 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14 | – | – |
| Tháng 12 | 8 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 57 | 47 | ▼ 17,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,9% | 88,9% | 0,0% |
| Tháng 2 | 76,9% | 50,0% | ▼ 35,0% |
| Tháng 3 | 88,9% | 52,9% | ▼ 40,4% |
| Tháng 4 | 83,3% | 83,3% | 0,0% |
| Tháng 5 | 54,6% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 77,8% | – | – |
| Tháng 7 | 88,9% | – | – |
| Tháng 8 | 91,7% | – | – |
| Tháng 9 | 58,8% | – | – |
| Tháng 10 | 71,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,4% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 78,5% | 55,0% | ▼ 29,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 3 | 4 | ▲ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 220
- Bị huỷ 3,1% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 1/5/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BNA PHL Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.084 | 14,3 phút | 75,5% | 227 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 11 | 9 | 88,9% | 2 |
| tháng 2/2025 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 12 | 11 | 54,6% | 1 |
| tháng 6/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 58,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 21 | 21 | 71,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 10 | 9 | 88,9% | 1 |
| tháng 2/2026 | 11 | 10 | 50,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 17 | 17 | 52,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 8 | 6 | 83,3% | 2 |
| tháng 5/2026 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |