F94889
F94889 của Frontier Airlines bay Philadelphia – Nashville. Trong 244 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 74,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,6%trên 244 chuyến
- Chậm trung bình14,0 phút
- Tháng 5/20263▼ 75,0%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ3,3%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 13/10/2024 → 4/5/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12 | 10 | ▼ 16,7% |
| Tháng 2 | 13 | 11 | ▼ 15,4% |
| Tháng 3 | 9 | 17 | ▲ 88,9% |
| Tháng 4 | 14 | 19 | ▲ 35,7% |
| Tháng 5 | 12 | 3 | ▼ 75,0% |
| Tháng 6 | 9 | – | – |
| Tháng 7 | 9 | – | – |
| Tháng 8 | 12 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 21 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 15 | – | – |
| Tháng 12 | 8 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 60 | 60 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 88,9% | ▲ 11,1% |
| Tháng 2 | 84,6% | 50,0% | ▼ 40,9% |
| Tháng 3 | 100,0% | 58,8% | ▼ 41,2% |
| Tháng 4 | 85,7% | 56,3% | ▼ 34,4% |
| Tháng 5 | 63,6% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 66,7% | – | – |
| Tháng 7 | 77,8% | – | – |
| Tháng 8 | 91,7% | – | – |
| Tháng 9 | 64,7% | – | – |
| Tháng 10 | 71,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 82,8% | 50,8% | ▼ 38,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 3 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 3 | 5 | ▲ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,7% 236
- Bị huỷ 3,3% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 4/5/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHL BNA Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Nashville | 1.084 | 14,0 phút | 74,6% | 244 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 12 | 10 | 80,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 12 | 11 | 63,6% | 1 |
| tháng 6/2025 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 21 | 21 | 71,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 15 | 15 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 10 | 9 | 88,9% | 1 |
| tháng 2/2026 | 11 | 10 | 50,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 17 | 17 | 58,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 19 | 16 | 56,3% | 3 |
| tháng 5/2026 | 3 | 3 | 0,0% | 0 |