F94830
F94830 của Frontier Airlines bay Seattle – Las Vegas. Trong 271 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 69,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,4%trên 271 chuyến
- Chậm trung bình35,2 phút
- Tháng 5/20261▼ 94,4%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ1,1%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 13/10/2024 → 3/5/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 17 | 12 | ▼ 29,4% |
| Tháng 2 | 17 | 3 | ▼ 82,4% |
| Tháng 3 | 23 | 1 | ▼ 95,7% |
| Tháng 4 | 22 | 3 | ▼ 86,4% |
| Tháng 5 | 18 | 1 | ▼ 94,4% |
| Tháng 6 | 18 | – | – |
| Tháng 7 | 17 | – | – |
| Tháng 8 | 17 | – | – |
| Tháng 9 | 16 | – | – |
| Tháng 10 | 17 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 97 | 20 | ▼ 79,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,2% | 66,7% | ▼ 24,4% |
| Tháng 2 | 70,6% | 100,0% | ▲ 41,7% |
| Tháng 3 | 78,3% | 100,0% | ▲ 27,8% |
| Tháng 4 | 72,7% | 66,7% | ▼ 8,3% |
| Tháng 5 | 61,1% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 35,3% | – | – |
| Tháng 7 | 43,8% | – | – |
| Tháng 8 | 64,7% | – | – |
| Tháng 9 | 62,5% | – | – |
| Tháng 10 | 62,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,9% | – | – |
| Tháng 12 | 53,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 74,2% | 66,7% | ▼ 10,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 268
- Bị huỷ 1,1% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 3/5/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SEA LAS Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.395 | 35,2 phút | 69,4% | 271 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 18 | 18 | 61,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 18 | 17 | 35,3% | 1 |
| tháng 7/2025 | 17 | 16 | 43,8% | 1 |
| tháng 8/2025 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 16 | 16 | 62,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 17 | 16 | 62,5% | 1 |
| tháng 11/2025 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 15 | 15 | 53,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |