F94818
F94818 của Frontier Airlines bay Atlanta – New York. Trong 356 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 4/2025 đến tháng 4/2026, 46,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ46,0%trên 356 chuyến
- Chậm trung bình53,1 phút
- Tháng 4/202612▲ 33,3%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ4,2%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 22/4/2025 → 12/4/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 13/13 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 31 | – |
| Tháng 2 | – | 28 | – |
| Tháng 3 | – | 31 | – |
| Tháng 4 | 9 | 12 | ▲ 33,3% |
| Tháng 5 | 31 | – | – |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 4/2025 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 13/13 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 43,3% | – |
| Tháng 2 | – | 57,7% | – |
| Tháng 3 | – | 33,3% | – |
| Tháng 4 | 44,4% | 33,3% | ▼ 25,0% |
| Tháng 5 | 35,5% | – | – |
| Tháng 6 | 26,9% | – | – |
| Tháng 7 | 25,0% | – | – |
| Tháng 8 | 23,3% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 74,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 65,5% | – | – |
| Tháng 12 | 44,8% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 4/2025 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 13/13 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 4/2025 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 13/13 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 1 | – |
| Tháng 2 | – | 2 | – |
| Tháng 3 | – | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 4 | – | – |
| Tháng 7 | 3 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 4/2025 → tháng 4/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,8% 341
- Bị huỷ 4,2% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 22/4/2025 → 12/4/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL JFK Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 1.222 | 53,1 phút | 46,0% | 356 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 4/2025 | 9 | 9 | 44,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 35,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 26 | 26,9% | 4 |
| tháng 7/2025 | 31 | 28 | 25,0% | 3 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 23,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 29 | 44,8% | 2 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 43,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 57,7% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 33,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 12 | 12 | 33,3% | 0 |