F94782
F94782 của Frontier Airlines bay New Orleans – Philadelphia. Trong 154 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 3/2026, 66,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,0%trên 154 chuyến
- Chậm trung bình30,5 phút
- Tháng 3/20261▼ 92,3%so với tháng 3/2025
- Bị huỷ4,6%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | 3 | ▼ 76,9% |
| Tháng 2 | 11 | 5 | ▼ 54,5% |
| Tháng 3 | 13 | 1 | ▼ 92,3% |
| Tháng 4 | 11 | – | – |
| Tháng 5 | 12 | – | – |
| Tháng 6 | 6 | – | – |
| Tháng 7 | 8 | – | – |
| Tháng 8 | 10 | – | – |
| Tháng 9 | 8 | – | – |
| Tháng 10 | 9 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 8 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 37 | 9 | ▼ 75,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 58,3% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 60,0% | 100,0% | ▲ 66,7% |
| Tháng 3 | 76,9% | 100,0% | ▲ 30,0% |
| Tháng 4 | 54,6% | – | – |
| Tháng 5 | 58,3% | – | – |
| Tháng 6 | 0,0% | – | – |
| Tháng 7 | 42,9% | – | – |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 62,5% | – | – |
| Tháng 10 | 62,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T3) | 65,1% | 66,7% | ▲ 2,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 2 | – | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,5% 147
- Bị huỷ 4,5% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 1/3/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSY PHL Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.751 | 30,5 phút | 66,0% | 154 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 13 | 12 | 58,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 11 | 10 | 60,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 11 | 11 | 54,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 12 | 12 | 58,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 6 | 4 | 0,0% | 2 |
| tháng 7/2025 | 8 | 7 | 42,9% | 1 |
| tháng 8/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 9 | 8 | 62,5% | 1 |
| tháng 11/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 3 | 3 | 0,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 5 | 4 | 100,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |