F94190
F94190 của Frontier Airlines bay Columbus – Orlando. Trong 216 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 2/2025 đến tháng 7/2026, 70,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,2%trên 216 chuyến
- Chậm trung bình26,9 phút
- Tháng 7/202615▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,7%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 13/2/2025 → 30/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 18/18 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 7 | – |
| Tháng 2 | 7 | 12 | ▲ 71,4% |
| Tháng 3 | 3 | 29 | ▲ 866,7% |
| Tháng 4 | 2 | 19 | ▲ 850,0% |
| Tháng 5 | 13 | 7 | ▼ 46,2% |
| Tháng 6 | 16 | 1 | ▼ 93,8% |
| Tháng 7 | 15 | 15 | 0,0% |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | 14 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 18/18 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 71,4% | – |
| Tháng 2 | 42,9% | 75,0% | ▲ 75,0% |
| Tháng 3 | 0,0% | 48,2% | – |
| Tháng 4 | 50,0% | 68,4% | ▲ 36,8% |
| Tháng 5 | 58,3% | 85,7% | ▲ 46,9% |
| Tháng 6 | 71,4% | 100,0% | ▲ 40,0% |
| Tháng 7 | 73,3% | 80,0% | ▲ 9,1% |
| Tháng 8 | 76,5% | – | – |
| Tháng 9 | 84,6% | – | – |
| Tháng 10 | 85,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,9% | – | – |
| Tháng 12 | 60,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 18/18 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 18/18 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,3% 208
- Bị huỷ 3,7% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/2/2025 → 30/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CMH MCO Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Orlando | 1.295 | 26,9 phút | 70,2% | 216 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 2/2025 | 7 | 7 | 42,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 3 | 2 | 0,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 13 | 12 | 58,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 16 | 14 | 71,4% | 2 |
| tháng 7/2025 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 18 | 17 | 76,5% | 1 |
| tháng 9/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 10 | 60,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 2/2026 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 29 | 27 | 48,2% | 2 |
| tháng 4/2026 | 19 | 19 | 68,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |