F94181
F94181 của Frontier Airlines bay Houston – Phoenix. Trong 284 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 3/2026, 63,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ63,8%trên 284 chuyến
- Chậm trung bình27,8 phút
- Tháng 3/20269▼ 55,0%so với tháng 3/2025
- Bị huỷ1,8%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 13/10/2024 → 21/3/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 18/18 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20 | 10 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 16 | 10 | ▼ 37,5% |
| Tháng 3 | 20 | 9 | ▼ 55,0% |
| Tháng 4 | 21 | – | – |
| Tháng 5 | 13 | – | – |
| Tháng 6 | 18 | – | – |
| Tháng 7 | 17 | – | – |
| Tháng 8 | 16 | – | – |
| Tháng 9 | 7 | – | – |
| Tháng 10 | 13 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 56 | 29 | ▼ 48,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 18/18 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 47,4% | 55,6% | ▲ 17,3% |
| Tháng 2 | 62,5% | 70,0% | ▲ 12,0% |
| Tháng 3 | 73,7% | 88,9% | ▲ 20,6% |
| Tháng 4 | 76,2% | – | – |
| Tháng 5 | 53,9% | – | – |
| Tháng 6 | 41,2% | – | – |
| Tháng 7 | 68,8% | – | – |
| Tháng 8 | 68,8% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 61,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 63,2% | – | – |
| Tháng 12 | 85,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T3) | 61,2% | 71,5% | ▲ 16,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 18/18 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 18/18 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 279
- Bị huỷ 1,8% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 21/3/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IAH PHX Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.620 | 27,8 phút | 63,8% | 284 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 11 | 11 | 45,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 16 | 16 | 62,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 27 | 48,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 20 | 19 | 47,4% | 1 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 62,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 20 | 19 | 73,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 13 | 13 | 53,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 18 | 17 | 41,2% | 1 |
| tháng 7/2025 | 17 | 16 | 68,8% | 1 |
| tháng 8/2025 | 16 | 16 | 68,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 13 | 13 | 61,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 19 | 63,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 10 | 9 | 55,6% | 1 |
| tháng 2/2026 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |