F93983
F93983 của Frontier Airlines bay Phoenix – Las Vegas. Trong 431 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 93,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ93,2%trên 431 chuyến
- Chậm trung bình-3,9 phút
- Tháng 5/202612▼ 45,5%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ0,9%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25 | 25 | 0,0% |
| Tháng 2 | 16 | 18 | ▲ 12,5% |
| Tháng 3 | 19 | 28 | ▲ 47,4% |
| Tháng 4 | 19 | 28 | ▲ 47,4% |
| Tháng 5 | 22 | 12 | ▼ 45,5% |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 24 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 101 | 111 | ▲ 9,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 92,0% | ▼ 8,0% |
| Tháng 2 | 93,8% | 100,0% | ▲ 6,7% |
| Tháng 3 | 94,4% | 89,3% | ▼ 5,5% |
| Tháng 4 | 84,2% | 92,3% | ▲ 9,6% |
| Tháng 5 | 86,4% | 91,7% | ▲ 6,1% |
| Tháng 6 | 96,6% | – | – |
| Tháng 7 | 93,6% | – | – |
| Tháng 8 | 93,3% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 93,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93,1% | – | – |
| Tháng 12 | 91,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 91,8% | 93,1% | ▲ 1,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 427
- Bị huỷ 0,9% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 18/5/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX LAS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Harry Reid | 411 | -3,9 phút | 93,2% | 431 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 25 | 25 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 19 | 18 | 94,4% | 1 |
| tháng 4/2025 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 28 | 26 | 92,3% | 2 |
| tháng 5/2026 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |