F93511
F93511 của Frontier Airlines bay Boston – Atlanta. Trong 446 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,7%trên 446 chuyến
- Chậm trung bình18,2 phút
- Tháng 7/202631▲ 287,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,4%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 5 | ▼ 83,9% |
| Tháng 2 | 21 | – | – |
| Tháng 3 | 22 | 26 | ▲ 18,2% |
| Tháng 4 | 20 | 30 | ▲ 50,0% |
| Tháng 5 | 12 | 31 | ▲ 158,3% |
| Tháng 6 | 10 | 30 | ▲ 200,0% |
| Tháng 7 | 8 | 31 | ▲ 287,5% |
| Tháng 8 | 13 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 19 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 13 | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,8% | 25,0% | ▼ 69,8% |
| Tháng 2 | 88,9% | – | – |
| Tháng 3 | 71,4% | 69,2% | ▼ 3,1% |
| Tháng 4 | 52,6% | 63,3% | ▲ 20,3% |
| Tháng 5 | 66,7% | 83,9% | ▲ 25,8% |
| Tháng 6 | 50,0% | 78,6% | ▲ 57,1% |
| Tháng 7 | 37,5% | 63,3% | ▲ 68,9% |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | 81,0% | – | – |
| Tháng 10 | 79,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 61,5% | – | – |
| Tháng 12 | 47,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 3 | – | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,6% 431
- Bị huỷ 3,4% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS ATL Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.521 | 18,2 phút | 71,7% | 446 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 12/2024 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 82,8% | 2 |
| tháng 2/2025 | 21 | 18 | 88,9% | 3 |
| tháng 3/2025 | 22 | 21 | 71,4% | 1 |
| tháng 4/2025 | 20 | 19 | 52,6% | 1 |
| tháng 5/2025 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 10 | 10 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 8 | 8 | 37,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 13 | 12 | 75,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 13 | 13 | 61,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 22 | 21 | 47,6% | 1 |
| tháng 1/2026 | 5 | 4 | 25,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 78,6% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 63,3% | 1 |