F93484
F93484 của Frontier Airlines bay Las Vegas – Phoenix. Trong 316 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 11/2025, 83,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,5%trên 316 chuyến
- Chậm trung bình11,0 phút
- Tháng 11/202516▼ 38,5%so với tháng 11/2024
- Bị huỷ0,3%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 19/11/2025 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 14/14 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2024 | Chuyến khởi hành 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 25 | – |
| Tháng 2 | – | 28 | – |
| Tháng 3 | – | 25 | – |
| Tháng 4 | – | 16 | – |
| Tháng 5 | – | 12 | – |
| Tháng 6 | – | 19 | – |
| Tháng 7 | – | 31 | – |
| Tháng 8 | – | 28 | – |
| Tháng 9 | – | 29 | – |
| Tháng 10 | 14 | 31 | ▲ 121,4% |
| Tháng 11 | 26 | 16 | ▼ 38,5% |
| Tháng 12 | 16 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 11/2025
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 14/14 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2024 | Đúng giờ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 92,0% | – |
| Tháng 2 | – | 92,9% | – |
| Tháng 3 | – | 91,7% | – |
| Tháng 4 | – | 87,5% | – |
| Tháng 5 | – | 100,0% | – |
| Tháng 6 | – | 63,2% | – |
| Tháng 7 | – | 80,7% | – |
| Tháng 8 | – | 75,0% | – |
| Tháng 9 | – | 69,0% | – |
| Tháng 10 | 92,9% | 80,7% | ▼ 13,1% |
| Tháng 11 | 96,2% | 62,5% | ▼ 35,0% |
| Tháng 12 | 93,8% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 11/2025
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 14/14 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 11/2025
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 14/14 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2024 | Bị huỷ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 1 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | – | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | – | 0 | – |
| Tháng 9 | – | 0 | – |
| Tháng 10 | 0 | 0 | – |
| Tháng 11 | 0 | 0 | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 11/2025
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 315
- Bị huỷ 0,3% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 19/11/2025
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS PHX Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 411 | 11,0 phút | 83,5% | 316 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 25 | 24 | 91,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 19 | 19 | 63,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 16 | 16 | 62,5% | 0 |