F93483
F93483 của Frontier Airlines bay Phoenix – Las Vegas. Trong 233 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 3/2026, 81,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,9%trên 233 chuyến
- Chậm trung bình15,6 phút
- Tháng 3/20264▼ 42,9%so với tháng 3/2025
- Bị huỷ0,4%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 9/3/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 18/18 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 19 | 16 | ▼ 15,8% |
| Tháng 2 | 19 | 14 | ▼ 26,3% |
| Tháng 3 | 7 | 4 | ▼ 42,9% |
| Tháng 4 | 11 | – | – |
| Tháng 5 | 20 | – | – |
| Tháng 6 | 9 | – | – |
| Tháng 7 | 8 | – | – |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | 5 | – | – |
| Tháng 10 | 4 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14 | – | – |
| Tháng 12 | 6 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 45 | 34 | ▼ 24,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 18/18 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84,2% | 93,8% | ▲ 11,3% |
| Tháng 2 | 84,2% | 78,6% | ▼ 6,7% |
| Tháng 3 | 85,7% | 50,0% | ▼ 41,7% |
| Tháng 4 | 72,7% | – | – |
| Tháng 5 | 90,0% | – | – |
| Tháng 6 | 33,3% | – | – |
| Tháng 7 | 100,0% | – | – |
| Tháng 8 | 64,7% | – | – |
| Tháng 9 | 60,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 78,6% | – | – |
| Tháng 12 | 83,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T3) | 84,7% | 74,1% | ▼ 12,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 18/18 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 18/18 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 232
- Bị huỷ 0,4% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 9/3/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX LAS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Harry Reid | 411 | 15,6 phút | 81,9% | 233 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 9 | 9 | 33,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 18 | 17 | 64,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |