F93247
F93247 của Frontier Airlines bay San Juan – Philadelphia. Trong 159 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 3/2026, 56,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ56,4%trên 159 chuyến
- Chậm trung bình37,6 phút
- Tháng 3/202620▲ 1.900,0%so với tháng 3/2025
- Bị huỷ1,9%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 17 | ▲ 750,0% |
| Tháng 2 | 5 | 4 | ▼ 20,0% |
| Tháng 3 | 1 | 20 | ▲ 1.900,0% |
| Tháng 4 | 8 | – | – |
| Tháng 5 | 24 | – | – |
| Tháng 6 | 9 | – | – |
| Tháng 7 | 8 | – | – |
| Tháng 8 | 9 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10 | – | – |
| Tháng 12 | 12 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 8 | 41 | ▲ 412,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 40,0% | ▼ 60,0% |
| Tháng 2 | 40,0% | 50,0% | ▲ 25,0% |
| Tháng 3 | 0,0% | 40,0% | – |
| Tháng 4 | 87,5% | – | – |
| Tháng 5 | 70,8% | – | – |
| Tháng 6 | 33,3% | – | – |
| Tháng 7 | 50,0% | – | – |
| Tháng 8 | 44,4% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50,0% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T3) | 46,7% | 43,3% | ▼ 7,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 156
- Bị huỷ 1,9% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 30/3/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SJU PHL Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín – Sân bay quốc tế Philadelphia | 2.543 | 37,6 phút | 56,4% | 159 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 0,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 2 | 1 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 24 | 24 | 70,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 9 | 9 | 33,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 9 | 9 | 44,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 10 | 10 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 12 | 12 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 17 | 15 | 40,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 20 | 20 | 40,0% | 0 |