F93136
F93136 của Frontier Airlines bay Houston – Chicago. Trong 262 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 64,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ64,8%trên 262 chuyến
- Chậm trung bình35,3 phút
- Tháng 7/202631▲ 82,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,6%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12 | 9 | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | 15 | 16 | ▲ 6,7% |
| Tháng 3 | 14 | 3 | ▼ 78,6% |
| Tháng 4 | 12 | 3 | ▼ 75,0% |
| Tháng 5 | 4 | 23 | ▲ 475,0% |
| Tháng 6 | 15 | 30 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 17 | 31 | ▲ 82,4% |
| Tháng 8 | 13 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 4 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 8 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 89 | 115 | ▲ 29,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 63,6% | 66,7% | ▲ 4,8% |
| Tháng 2 | 64,3% | 81,3% | ▲ 26,4% |
| Tháng 3 | 64,3% | 66,7% | ▲ 3,7% |
| Tháng 4 | 75,0% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 75,0% | 60,9% | ▼ 18,8% |
| Tháng 6 | 61,5% | 64,3% | ▲ 4,5% |
| Tháng 7 | 47,1% | 70,4% | ▲ 49,5% |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 75,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 37,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 64,4% | 58,6% | ▼ 9,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 7 | 0 | 4 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 6 | ▲ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,4% 250
- Bị huỷ 4,6% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IAH ORD Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.491 | 35,3 phút | 64,8% | 262 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 15 | 14 | 57,1% | 1 |
| tháng 1/2025 | 12 | 11 | 63,6% | 1 |
| tháng 2/2025 | 15 | 14 | 64,3% | 1 |
| tháng 3/2025 | 14 | 14 | 64,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 15 | 13 | 61,5% | 2 |
| tháng 7/2025 | 17 | 17 | 47,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 13 | 12 | 75,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 8 | 8 | 37,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 3 | 3 | 0,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 23 | 23 | 60,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 64,3% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 27 | 70,4% | 4 |