F93122
F93122 của Frontier Airlines bay Houston – Charlotte. Trong 244 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 68,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,7%trên 244 chuyến
- Chậm trung bình16,2 phút
- Tháng 5/20263▲ 0,0%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ4,5%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 13/10/2024 → 4/5/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 16 | 14 | ▼ 12,5% |
| Tháng 2 | 11 | 19 | ▲ 72,7% |
| Tháng 3 | 12 | 22 | ▲ 83,3% |
| Tháng 4 | 6 | 18 | ▲ 200,0% |
| Tháng 5 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 6 | 9 | – | – |
| Tháng 7 | 8 | – | – |
| Tháng 8 | 11 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 15 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 18 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 48 | 76 | ▲ 58,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 78,6% | 75,0% | ▼ 4,5% |
| Tháng 2 | 90,9% | 84,2% | ▼ 7,4% |
| Tháng 3 | 63,6% | 55,0% | ▼ 13,6% |
| Tháng 4 | 83,3% | 40,0% | ▼ 52,0% |
| Tháng 5 | 66,7% | 33,3% | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 55,6% | – | – |
| Tháng 7 | 62,5% | – | – |
| Tháng 8 | 45,5% | – | – |
| Tháng 9 | 82,4% | – | – |
| Tháng 10 | 71,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 54,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 76,6% | 57,5% | ▼ 24,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 3 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 3 | 7 | ▲ 133,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,5% 233
- Bị huỷ 4,5% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 4/5/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IAH CLT Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.467 | 16,2 phút | 68,7% | 244 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 16 | 14 | 78,6% | 2 |
| tháng 2/2025 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 12 | 11 | 63,6% | 1 |
| tháng 4/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 9 | 9 | 55,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 11 | 11 | 45,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 15 | 14 | 71,4% | 1 |
| tháng 11/2025 | 18 | 18 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 54,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 14 | 12 | 75,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 22 | 20 | 55,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 18 | 15 | 40,0% | 3 |
| tháng 5/2026 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |