F93097
F93097 của Frontier Airlines bay Atlanta – Dallas-Fort Worth. Trong 474 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 48,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ48,6%trên 474 chuyến
- Chậm trung bình43,2 phút
- Tháng 7/202630▲ 42,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,6%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 27 | ▲ 350,0% |
| Tháng 2 | 4 | 28 | ▲ 600,0% |
| Tháng 3 | 12 | 30 | ▲ 150,0% |
| Tháng 4 | 22 | 25 | ▲ 13,6% |
| Tháng 5 | 24 | 30 | ▲ 25,0% |
| Tháng 6 | 23 | 30 | ▲ 30,4% |
| Tháng 7 | 21 | 30 | ▲ 42,9% |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 20 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 112 | 200 | ▲ 78,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 33,3% | 36,0% | ▲ 8,0% |
| Tháng 2 | 25,0% | 78,6% | ▲ 214,3% |
| Tháng 3 | 54,6% | 34,5% | ▼ 36,8% |
| Tháng 4 | 57,1% | 56,0% | ▼ 2,0% |
| Tháng 5 | 47,8% | 55,2% | ▲ 15,3% |
| Tháng 6 | 30,0% | 27,6% | ▼ 8,0% |
| Tháng 7 | 36,8% | 13,3% | ▼ 63,8% |
| Tháng 8 | 28,6% | – | – |
| Tháng 9 | 60,0% | – | – |
| Tháng 10 | 53,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,9% | – | – |
| Tháng 12 | 53,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 40,7% | 43,0% | ▲ 5,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 5 | ▼ 37,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,4% 457
- Bị huỷ 3,6% 17
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL DFW Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.175 | 43,2 phút | 48,6% | 474 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 33,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 12 | 11 | 54,6% | 1 |
| tháng 4/2025 | 22 | 21 | 57,1% | 1 |
| tháng 5/2025 | 24 | 23 | 47,8% | 1 |
| tháng 6/2025 | 23 | 20 | 30,0% | 3 |
| tháng 7/2025 | 21 | 19 | 36,8% | 2 |
| tháng 8/2025 | 23 | 21 | 28,6% | 2 |
| tháng 9/2025 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 53,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 53,3% | 1 |
| tháng 1/2026 | 27 | 25 | 36,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 29 | 34,5% | 1 |
| tháng 4/2026 | 25 | 25 | 56,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 29 | 55,2% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 27,6% | 1 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 13,3% | 0 |