F93004
F93004 của Frontier Airlines bay Charlotte – San Juan. Trong 162 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 51,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ51,0%trên 162 chuyến
- Chậm trung bình46,5 phút
- Tháng 7/202618▲ 28,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,1%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 5 | ▼ 16,7% |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 11 | – |
| Tháng 4 | – | 12 | – |
| Tháng 5 | 3 | 13 | ▲ 333,3% |
| Tháng 6 | 11 | 17 | ▲ 54,5% |
| Tháng 7 | 14 | 18 | ▲ 28,6% |
| Tháng 8 | 7 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 8 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 20,0% | ▼ 70,0% |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 80,0% | – |
| Tháng 4 | – | 33,3% | – |
| Tháng 5 | 33,3% | 61,5% | ▲ 84,6% |
| Tháng 6 | 33,3% | 62,5% | ▲ 87,5% |
| Tháng 7 | 50,0% | 38,9% | ▼ 22,2% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0,0% | – | – |
| Tháng 12 | 25,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 1 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 157
- Bị huỷ 3,1% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT SJU Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín | 2.376 | 46,5 phút | 51,0% | 162 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 0,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 11 | 9 | 33,3% | 2 |
| tháng 7/2025 | 14 | 14 | 50,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 7 | 6 | 50,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 8 | 8 | 25,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 20,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 11 | 10 | 80,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 12 | 12 | 33,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 13 | 13 | 61,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 17 | 16 | 62,5% | 1 |
| tháng 7/2026 | 18 | 18 | 38,9% | 0 |