F92898
F92898 của Frontier Airlines bay Atlanta – Detroit. Trong 422 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 62,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ62,6%trên 422 chuyến
- Chậm trung bình27,0 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,1%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | 21 | ▲ 61,5% |
| Tháng 2 | 18 | 11 | ▼ 38,9% |
| Tháng 3 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 4 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 5 | 20 | 24 | ▲ 20,0% |
| Tháng 6 | 25 | 30 | ▲ 20,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 19 | – | – |
| Tháng 9 | 9 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 14 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 163 | 174 | ▲ 6,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 65,0% | ▼ 2,5% |
| Tháng 2 | 55,6% | 90,9% | ▲ 63,6% |
| Tháng 3 | 71,4% | 51,9% | ▼ 27,4% |
| Tháng 4 | 66,7% | 70,0% | ▲ 5,0% |
| Tháng 5 | 60,0% | 75,0% | ▲ 25,0% |
| Tháng 6 | 54,6% | 71,4% | ▲ 30,9% |
| Tháng 7 | 41,9% | 41,9% | 0,0% |
| Tháng 8 | 57,9% | – | – |
| Tháng 9 | 88,9% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 59,5% | 66,6% | ▲ 11,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 3 | ▼ 62,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 409
- Bị huỷ 3,1% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL DTW Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Detroit | 958 | 27,0 phút | 62,6% | 422 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 21 | 21 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 13 | 12 | 66,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 18 | 18 | 55,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 28 | 71,4% | 2 |
| tháng 4/2025 | 26 | 24 | 66,7% | 2 |
| tháng 5/2025 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 25 | 22 | 54,6% | 3 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 41,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 19 | 19 | 57,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 14 | 12 | 50,0% | 2 |
| tháng 1/2026 | 21 | 20 | 65,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 51,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 71,4% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 41,9% | 0 |