F92826
F92826 của Frontier Airlines bay Cincinnati – Fort Myers. Trong 400 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 84,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,9%trên 400 chuyến
- Chậm trung bình5,7 phút
- Tháng 6/20263▼ 80,0%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ0,5%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 7/6/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 21/21 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 10 | ▼ 67,7% |
| Tháng 2 | 26 | 20 | ▼ 23,1% |
| Tháng 3 | 24 | 31 | ▲ 29,2% |
| Tháng 4 | 24 | 14 | ▼ 41,7% |
| Tháng 5 | 21 | 14 | ▼ 33,3% |
| Tháng 6 | 15 | 3 | ▼ 80,0% |
| Tháng 7 | 18 | – | – |
| Tháng 8 | 17 | – | – |
| Tháng 9 | 16 | – | – |
| Tháng 10 | 20 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 21 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 141 | 92 | ▼ 34,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 21/21 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,1% | 60,0% | ▼ 31,1% |
| Tháng 2 | 96,2% | 70,0% | ▼ 27,2% |
| Tháng 3 | 91,7% | 76,7% | ▼ 16,4% |
| Tháng 4 | 100,0% | 78,6% | ▼ 21,4% |
| Tháng 5 | 90,5% | 92,9% | ▲ 2,6% |
| Tháng 6 | 60,0% | 100,0% | ▲ 66,7% |
| Tháng 7 | 94,4% | – | – |
| Tháng 8 | 88,2% | – | – |
| Tháng 9 | 87,5% | – | – |
| Tháng 10 | 90,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 76,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 87,6% | 79,7% | ▼ 9,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 21/21 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 21/21 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 0 | 1 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 398
- Bị huỷ 0,5% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 7/6/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CVG RSW Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.418 | 5,7 phút | 84,9% | 400 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 23 | 22 | 90,9% | 1 |
| tháng 12/2024 | 25 | 25 | 64,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 24 | 24 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 15 | 15 | 60,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 10 | 10 | 60,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |