F92800
F92800 của Frontier Airlines bay Austin – Chicago. Trong 146 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 3/2025 đến tháng 5/2026, 63,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ63,8%trên 146 chuyến
- Chậm trung bình47,9 phút
- Tháng 5/20266▼ 50,0%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ3,4%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 6/3/2025 → 18/5/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 15/15 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 14 | – |
| Tháng 2 | – | 11 | – |
| Tháng 3 | 11 | 10 | ▼ 9,1% |
| Tháng 4 | 11 | 13 | ▲ 18,2% |
| Tháng 5 | 12 | 6 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 9 | – | – |
| Tháng 7 | 9 | – | – |
| Tháng 8 | 8 | – | – |
| Tháng 9 | 8 | – | – |
| Tháng 10 | 9 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 8 | – | – |
| Tháng 12 | 7 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 15/15 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 64,3% | – |
| Tháng 2 | – | 90,9% | – |
| Tháng 3 | 90,9% | 50,0% | ▼ 45,0% |
| Tháng 4 | 81,8% | 50,0% | ▼ 38,9% |
| Tháng 5 | 41,7% | 83,3% | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 22,2% | – | – |
| Tháng 7 | 25,0% | – | – |
| Tháng 8 | 87,5% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 55,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50,0% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 15/15 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 15/15 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 5/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,6% 141
- Bị huỷ 3,4% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 6/3/2025 → 18/5/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| AUS ORD Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.574 | 47,9 phút | 63,8% | 146 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 3/2025 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 12 | 12 | 41,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 9 | 9 | 22,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 9 | 8 | 25,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 9 | 9 | 55,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 7 | 6 | 66,7% | 1 |
| tháng 1/2026 | 14 | 14 | 64,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 10 | 8 | 50,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 13 | 12 | 50,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |