F92638
F92638 của Frontier Airlines bay San Francisco – Phoenix. Trong 381 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 60,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ60,2%trên 381 chuyến
- Chậm trung bình36,1 phút
- Tháng 7/202631▲ 47,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,2%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20 | 4 | ▼ 80,0% |
| Tháng 2 | 21 | 10 | ▼ 52,4% |
| Tháng 3 | 24 | 3 | ▼ 87,5% |
| Tháng 4 | 26 | 10 | ▼ 61,5% |
| Tháng 5 | 16 | 13 | ▼ 18,8% |
| Tháng 6 | 15 | 30 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 21 | 31 | ▲ 47,6% |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | 16 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 143 | 101 | ▼ 29,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 66,7% | ▼ 11,1% |
| Tháng 2 | 61,9% | 90,0% | ▲ 45,4% |
| Tháng 3 | 75,0% | 33,3% | ▼ 55,6% |
| Tháng 4 | 76,9% | 50,0% | ▼ 35,0% |
| Tháng 5 | 81,3% | 69,2% | ▼ 14,8% |
| Tháng 6 | 28,6% | 69,0% | ▲ 141,4% |
| Tháng 7 | 36,8% | 57,1% | ▲ 55,1% |
| Tháng 8 | 53,3% | – | – |
| Tháng 9 | 56,3% | – | – |
| Tháng 10 | 40,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 36,0% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 62,2% | 62,2% | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 5 | ▲ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 369
- Bị huỷ 3,1% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SFO PHX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.047 | 36,1 phút | 60,2% | 381 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 35,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 24 | 24 | 58,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 21 | 21 | 61,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 15 | 14 | 28,6% | 1 |
| tháng 7/2025 | 21 | 19 | 36,8% | 2 |
| tháng 8/2025 | 18 | 15 | 53,3% | 3 |
| tháng 9/2025 | 16 | 16 | 56,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 10 | 10 | 40,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 25 | 36,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 13 | 12 | 66,7% | 1 |
| tháng 1/2026 | 4 | 3 | 66,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 10 | 10 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 57,1% | 3 |