F92581
F92581 của Frontier Airlines bay Philadelphia – West Palm Beach. Trong 337 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 4/2026, 66,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,1%trên 337 chuyến
- Chậm trung bình21,4 phút
- Tháng 4/202613▼ 50,0%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ3,0%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 13/4/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 19/19 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20 | 18 | ▼ 10,0% |
| Tháng 2 | 23 | 24 | ▲ 4,3% |
| Tháng 3 | 31 | 22 | ▼ 29,0% |
| Tháng 4 | 26 | 13 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 18 | – | – |
| Tháng 6 | 13 | – | – |
| Tháng 7 | 14 | – | – |
| Tháng 8 | 13 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 8 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 16 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 100 | 77 | ▼ 23,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 19/19 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 55,0% | 70,6% | ▲ 28,3% |
| Tháng 2 | 69,6% | 50,0% | ▼ 28,1% |
| Tháng 3 | 66,7% | 61,9% | ▼ 7,2% |
| Tháng 4 | 73,1% | 58,3% | ▼ 20,2% |
| Tháng 5 | 83,3% | – | – |
| Tháng 6 | 30,8% | – | – |
| Tháng 7 | 46,2% | – | – |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 87,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,8% | – | – |
| Tháng 12 | 53,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T4) | 66,1% | 60,2% | ▼ 8,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 19/19 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 19/19 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,0% 327
- Bị huỷ 3,0% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 13/4/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHL DJT Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế President Donald J. Trump | 1.534 | 21,4 phút | 66,1% | 337 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 30 | 56,7% | 1 |
| tháng 1/2025 | 20 | 20 | 55,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 23 | 23 | 69,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 13 | 13 | 30,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 14 | 13 | 46,2% | 1 |
| tháng 8/2025 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 18 | 77,8% | 1 |
| tháng 12/2025 | 16 | 15 | 53,3% | 1 |
| tháng 1/2026 | 18 | 17 | 70,6% | 1 |
| tháng 2/2026 | 24 | 22 | 50,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 22 | 21 | 61,9% | 1 |
| tháng 4/2026 | 13 | 12 | 58,3% | 1 |