F92539
F92539 của Frontier Airlines bay Columbus – Atlanta. Trong 152 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 6/2025 đến tháng 7/2026, 61,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ61,6%trên 152 chuyến
- Chậm trung bình25,2 phút
- Tháng 7/202613▲ 62,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,0%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 13/6/2025 → 30/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 14/14 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 12 | – |
| Tháng 2 | – | 12 | – |
| Tháng 3 | – | 13 | – |
| Tháng 4 | – | 15 | – |
| Tháng 5 | – | 14 | – |
| Tháng 6 | 6 | 13 | ▲ 116,7% |
| Tháng 7 | 8 | 13 | ▲ 62,5% |
| Tháng 8 | 10 | – | – |
| Tháng 9 | 9 | – | – |
| Tháng 10 | 9 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10 | – | – |
| Tháng 12 | 8 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 6/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 14/14 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 63,6% | – |
| Tháng 2 | – | 50,0% | – |
| Tháng 3 | – | 75,0% | – |
| Tháng 4 | – | 86,7% | – |
| Tháng 5 | – | 76,9% | – |
| Tháng 6 | 25,0% | 53,9% | ▲ 115,4% |
| Tháng 7 | 25,0% | 66,7% | ▲ 166,7% |
| Tháng 8 | 60,0% | – | – |
| Tháng 9 | 44,4% | – | – |
| Tháng 10 | 55,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,0% | – | – |
| Tháng 12 | 62,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 6/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 14/14 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 6/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 14/14 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 1 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 1 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 1 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 6/2025 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,1% 146
- Bị huỷ 3,9% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/6/2025 → 30/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CMH ATL Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 720 | 25,2 phút | 61,6% | 152 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 6/2025 | 6 | 4 | 25,0% | 2 |
| tháng 7/2025 | 8 | 8 | 25,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 10 | 10 | 60,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 9 | 9 | 44,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 9 | 9 | 55,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 12 | 11 | 63,6% | 1 |
| tháng 2/2026 | 12 | 12 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 13 | 12 | 75,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 14 | 13 | 76,9% | 1 |
| tháng 6/2026 | 13 | 13 | 53,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 13 | 12 | 66,7% | 1 |