F92500
F92500 của Frontier Airlines bay West Palm Beach – Philadelphia. Trong 208 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 5/2026, 60,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ60,1%trên 208 chuyến
- Chậm trung bình43,2 phút
- Tháng 5/20268▼ 50,0%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ2,4%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 21/12/2024 → 17/5/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 18/18 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 11 | ▲ 1.000,0% |
| Tháng 2 | 4 | 20 | ▲ 400,0% |
| Tháng 3 | 9 | 19 | ▲ 111,1% |
| Tháng 4 | 12 | 30 | ▲ 150,0% |
| Tháng 5 | 16 | 8 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 13 | – | – |
| Tháng 7 | 14 | – | – |
| Tháng 8 | 13 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 8 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 17 | – | – |
| Tháng 12 | 10 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 42 | 88 | ▲ 109,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 18/18 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0,0% | 63,6% | – |
| Tháng 2 | 75,0% | 63,2% | ▼ 15,8% |
| Tháng 3 | 77,8% | 63,2% | ▼ 18,8% |
| Tháng 4 | 83,3% | 44,8% | ▼ 46,2% |
| Tháng 5 | 93,8% | 28,6% | ▼ 69,5% |
| Tháng 6 | 53,9% | – | – |
| Tháng 7 | 38,5% | – | – |
| Tháng 8 | 53,9% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 87,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 62,5% | – | – |
| Tháng 12 | 40,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 66,0% | 52,7% | ▼ 20,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 18/18 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 18/18 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 0 | 3 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 5/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,6% 203
- Bị huỷ 2,4% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 21/12/2024 → 17/5/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DJT PHL Sân bay quốc tế President Donald J. Trump – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.534 | 43,2 phút | 60,1% | 208 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 13 | 13 | 53,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 14 | 13 | 38,5% | 1 |
| tháng 8/2025 | 13 | 13 | 53,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 17 | 16 | 62,5% | 1 |
| tháng 12/2025 | 10 | 10 | 40,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 11 | 11 | 63,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 20 | 19 | 63,2% | 1 |
| tháng 3/2026 | 19 | 19 | 63,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 44,8% | 1 |
| tháng 5/2026 | 8 | 7 | 28,6% | 1 |