F92220
F92220 của Frontier Airlines bay Dallas-Fort Worth – San Juan. Trong 67 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2025 đến tháng 7/2026, 55,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Chuỗi còn ngắn — F92220 mới có 4 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất4 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 12 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | 11 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | 30 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 14 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — F92220 mới có 4 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất4 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 50,0% | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | 63,6% | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | 57,7% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 46,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Chuỗi còn ngắn — F92220 mới có 4 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — F92220 mới có 4 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất4 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 2 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | 4 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2025 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 89,6% 60
- Bị huỷ 10,4% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 18/12/2025 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW SJU Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín | 3.482 | 25,1 phút | 55,0% | 67 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2025 | 14 | 13 | 46,2% | 1 |
| tháng 1/2026 | 12 | 10 | 50,0% | 2 |
| tháng 5/2026 | 11 | 11 | 63,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 26 | 57,7% | 4 |