ATL → RSW

F92218

F92218 của Frontier Airlines bay Atlanta – Fort Myers. Trong 109 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 6/2025 đến tháng 4/2026, 65,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất11 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 1–8–
Tháng 2–14–
Tháng 3–17–
Tháng 4–10–
Tháng 5–––
Tháng 66––
Tháng 79––
Tháng 88––
Tháng 98––
Tháng 109–đang tích luỹ
Tháng 1111––
Tháng 129––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 6/2025 → tháng 4/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất11 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–50,0%–
Tháng 2–57,1%–
Tháng 3–60,0%–
Tháng 4–50,0%–
Tháng 5–––
Tháng 640,0%––
Tháng 766,7%––
Tháng 875,0%––
Tháng 962,5%––
Tháng 1088,9%–đang tích luỹ
Tháng 1181,8%––
Tháng 1277,8%––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 6/2025 → tháng 4/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 6/2025 → tháng 4/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất11 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–0–
Tháng 2–0–
Tháng 3–2–
Tháng 4–0–
Tháng 5–––
Tháng 61––
Tháng 70––
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 6/2025 → tháng 4/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,2% 106
  • Bị huỷ 2,8% 3

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/6/2025 → 13/4/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
ATL RSW Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida 831 24,5 phút 65,1% 109
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 6/2025 6 5 40,0% 1
tháng 7/2025 9 9 66,7% 0
tháng 8/2025 8 8 75,0% 0
tháng 9/2025 8 8 62,5% 0
tháng 10/2025 9 9 88,9% 0
tháng 11/2025 11 11 81,8% 0
tháng 12/2025 9 9 77,8% 0
tháng 1/2026 8 8 50,0% 0
tháng 2/2026 14 14 57,1% 0
tháng 3/2026 17 15 60,0% 2
tháng 4/2026 10 10 50,0% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…