F92215
F92215 của Frontier Airlines bay San Juan – Tampa. Trong 370 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 67,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ67,9%trên 370 chuyến
- Chậm trung bình20,9 phút
- Tháng 7/202631▲ 47,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 21/11/2024 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 21/21 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 14 | 16 | ▲ 14,3% |
| Tháng 2 | 13 | 5 | ▼ 61,5% |
| Tháng 3 | 24 | 22 | ▼ 8,3% |
| Tháng 4 | 21 | 10 | ▼ 52,4% |
| Tháng 5 | 29 | 3 | ▼ 89,7% |
| Tháng 6 | 22 | 22 | 0,0% |
| Tháng 7 | 21 | 31 | ▲ 47,6% |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 22 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 18 | – | – |
| Tháng 12 | 9 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 144 | 109 | ▼ 24,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 21/21 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 71,4% | 73,3% | ▲ 2,7% |
| Tháng 2 | 92,3% | 100,0% | ▲ 8,3% |
| Tháng 3 | 78,3% | 77,3% | ▼ 1,3% |
| Tháng 4 | 81,0% | 90,0% | ▲ 11,2% |
| Tháng 5 | 69,0% | 66,7% | ▼ 3,3% |
| Tháng 6 | 50,0% | 68,2% | ▲ 36,4% |
| Tháng 7 | 40,0% | 48,3% | ▲ 20,7% |
| Tháng 8 | 36,4% | – | – |
| Tháng 9 | 95,2% | – | – |
| Tháng 10 | 72,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 72,2% | – | – |
| Tháng 12 | 77,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 68,8% | 74,8% | ▲ 8,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 21/21 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 21/21 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 364
- Bị huỷ 1,6% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 21/11/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SJU TPA Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín – Sân bay quốc tế Tampa | 1.991 | 20,9 phút | 67,9% | 370 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 17 | 17 | 58,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 24 | 23 | 78,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 22 | 22 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 21 | 20 | 40,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 23 | 22 | 36,4% | 1 |
| tháng 9/2025 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 16 | 15 | 73,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 22 | 22 | 68,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 29 | 48,3% | 2 |