F92059
F92059 của Frontier Airlines bay Philadelphia – Raleigh. Trong 457 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,3%trên 457 chuyến
- Chậm trung bình6,3 phút
- Tháng 7/202631▲ 158,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,3%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 21 | 15 | ▼ 28,6% |
| Tháng 2 | 20 | 8 | ▼ 60,0% |
| Tháng 3 | 29 | 19 | ▼ 34,5% |
| Tháng 4 | 30 | 24 | ▼ 20,0% |
| Tháng 5 | 29 | 31 | ▲ 6,9% |
| Tháng 6 | 9 | 29 | ▲ 222,2% |
| Tháng 7 | 12 | 31 | ▲ 158,3% |
| Tháng 8 | 16 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 150 | 157 | ▲ 4,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,0% | 60,0% | ▼ 29,4% |
| Tháng 2 | 80,0% | 87,5% | ▲ 9,4% |
| Tháng 3 | 71,4% | 84,2% | ▲ 17,9% |
| Tháng 4 | 73,3% | 79,2% | ▲ 8,0% |
| Tháng 5 | 75,9% | 96,8% | ▲ 27,6% |
| Tháng 6 | 66,7% | 72,4% | ▲ 8,6% |
| Tháng 7 | 70,0% | 76,7% | ▲ 9,5% |
| Tháng 8 | 86,7% | – | – |
| Tháng 9 | 94,1% | – | – |
| Tháng 10 | 94,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 80,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,6% | 79,5% | ▲ 6,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 451
- Bị huỷ 1,3% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHL RDU Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 542 | 6,3 phút | 82,3% | 457 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 21 | 20 | 85,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 28 | 71,4% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 12 | 10 | 70,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 16 | 15 | 86,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 15 | 15 | 60,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |