F91724
F91724 của Frontier Airlines bay Seattle – Phoenix. Trong 170 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 4/2026, 78,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,9%trên 170 chuyến
- Chậm trung bình22,4 phút
- Tháng 4/20268▼ 11,1%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ2,4%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 8 | ▲ 33,3% |
| Tháng 2 | 8 | 13 | ▲ 62,5% |
| Tháng 3 | 11 | 23 | ▲ 109,1% |
| Tháng 4 | 9 | 8 | ▼ 11,1% |
| Tháng 5 | 10 | – | – |
| Tháng 6 | 15 | – | – |
| Tháng 7 | 9 | – | – |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5 | – | – |
| Tháng 12 | 8 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 34 | 52 | ▲ 52,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 75,0% | ▲ 12,5% |
| Tháng 2 | 87,5% | 91,7% | ▲ 4,8% |
| Tháng 3 | 72,7% | 72,7% | 0,0% |
| Tháng 4 | 88,9% | 75,0% | ▼ 15,6% |
| Tháng 5 | 100,0% | – | – |
| Tháng 6 | 86,7% | – | – |
| Tháng 7 | 77,8% | – | – |
| Tháng 8 | 60,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 50,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T4) | 78,9% | 78,6% | ▼ 0,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 0 | 2 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,6% 166
- Bị huỷ 2,4% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 13/4/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SEA PHX Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.782 | 22,4 phút | 78,9% | 170 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 11 | 10 | 70,0% | 1 |
| tháng 11/2024 | 9 | 8 | 87,5% | 1 |
| tháng 12/2024 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 13 | 12 | 91,7% | 1 |
| tháng 3/2026 | 23 | 22 | 72,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |