F91723
F91723 của Frontier Airlines bay Phoenix – Seattle. Trong 289 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 4/2026, 83,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,7%trên 289 chuyến
- Chậm trung bình5,4 phút
- Tháng 4/20268▼ 69,2%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ0,0%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 13/10/2024 → 13/4/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 19/19 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 11 | ▲ 83,3% |
| Tháng 2 | 18 | 13 | ▼ 27,8% |
| Tháng 3 | 25 | 23 | ▼ 8,0% |
| Tháng 4 | 26 | 8 | ▼ 69,2% |
| Tháng 5 | 6 | – | – |
| Tháng 6 | 17 | – | – |
| Tháng 7 | 26 | – | – |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 12 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 18 | – | – |
| Tháng 12 | 12 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 75 | 55 | ▼ 26,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 19/19 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 72,7% | ▼ 12,7% |
| Tháng 2 | 88,9% | 100,0% | ▲ 12,5% |
| Tháng 3 | 76,0% | 73,9% | ▼ 2,8% |
| Tháng 4 | 80,8% | 87,5% | ▲ 8,3% |
| Tháng 5 | 100,0% | – | – |
| Tháng 6 | 94,1% | – | – |
| Tháng 7 | 84,6% | – | – |
| Tháng 8 | 91,3% | – | – |
| Tháng 9 | 94,1% | – | – |
| Tháng 10 | 66,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,9% | – | – |
| Tháng 12 | 91,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T4) | 82,2% | 83,5% | ▲ 1,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 19/19 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 19/19 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 289
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 13/4/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX SEA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.782 | 5,4 phút | 83,7% | 289 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 11 | 11 | 63,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |