F91472
F91472 của Frontier Airlines bay Phoenix – Cleveland. Trong 329 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 3/2026, 72,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,3%trên 329 chuyến
- Chậm trung bình19,0 phút
- Tháng 3/20263▼ 89,7%so với tháng 3/2025
- Bị huỷ0,3%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 5/3/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 18/18 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 19 | ▲ 216,7% |
| Tháng 2 | 15 | 16 | ▲ 6,7% |
| Tháng 3 | 29 | 3 | ▼ 89,7% |
| Tháng 4 | 30 | – | – |
| Tháng 5 | 29 | – | – |
| Tháng 6 | 26 | – | – |
| Tháng 7 | 26 | – | – |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 9 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 50 | 38 | ▼ 24,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 18/18 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 52,6% | ▼ 21,1% |
| Tháng 2 | 80,0% | 81,3% | ▲ 1,6% |
| Tháng 3 | 79,3% | 100,0% | ▲ 26,1% |
| Tháng 4 | 70,0% | – | – |
| Tháng 5 | 62,1% | – | – |
| Tháng 6 | 76,9% | – | – |
| Tháng 7 | 69,2% | – | – |
| Tháng 8 | 66,7% | – | – |
| Tháng 9 | 82,4% | – | – |
| Tháng 10 | 40,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 41,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T3) | 75,3% | 78,0% | ▲ 3,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 18/18 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 18/18 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 328
- Bị huỷ 0,3% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 5/3/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX CLE Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 2.790 | 19,0 phút | 72,3% | 329 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 29 | 29 | 62,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 13 | 12 | 41,7% | 1 |
| tháng 1/2026 | 19 | 19 | 52,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |