F91449
F91449 của Frontier Airlines bay Atlanta – Denver. Trong 410 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 56,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ56,3%trên 410 chuyến
- Chậm trung bình38,3 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 14 | – | – |
| Tháng 2 | 23 | 1 | ▼ 95,7% |
| Tháng 3 | 31 | 1 | ▼ 96,8% |
| Tháng 4 | 30 | – | – |
| Tháng 5 | 29 | 19 | ▼ 34,5% |
| Tháng 6 | 25 | 29 | ▲ 16,0% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 15 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 53,9% | – | – |
| Tháng 2 | 60,9% | 100,0% | ▲ 64,3% |
| Tháng 3 | 74,2% | 100,0% | ▲ 34,8% |
| Tháng 4 | 60,0% | – | – |
| Tháng 5 | 41,4% | 52,6% | ▲ 27,2% |
| Tháng 6 | 8,3% | 78,6% | ▲ 843,2% |
| Tháng 7 | 40,0% | 50,0% | ▲ 25,0% |
| Tháng 8 | 66,7% | – | – |
| Tháng 9 | 50,0% | – | – |
| Tháng 10 | 63,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 405
- Bị huỷ 1,2% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL DEN Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Denver | 1.927 | 38,3 phút | 56,3% | 410 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 23 | 23 | 60,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 7 | 7 | 42,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 14 | 13 | 53,9% | 1 |
| tháng 2/2025 | 23 | 23 | 60,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 29 | 29 | 41,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 25 | 24 | 8,3% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 40,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 22 | 22 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 15 | 15 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 19 | 19 | 52,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 29 | 28 | 78,6% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 50,0% | 1 |