F91444
F91444 của Frontier Airlines bay Cincinnati – Miami. Trong 245 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 78,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,2%trên 245 chuyến
- Chậm trung bình13,5 phút
- Tháng 5/20266▲ 20,0%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ0,8%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20 | 13 | ▼ 35,0% |
| Tháng 2 | 18 | 12 | ▼ 33,3% |
| Tháng 3 | 24 | 21 | ▼ 12,5% |
| Tháng 4 | 13 | 14 | ▲ 7,7% |
| Tháng 5 | 5 | 6 | ▲ 20,0% |
| Tháng 6 | 14 | – | – |
| Tháng 7 | 16 | – | – |
| Tháng 8 | 11 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 12 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 80 | 66 | ▼ 17,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 75,0% | ▼ 6,3% |
| Tháng 2 | 83,3% | 66,7% | ▼ 20,0% |
| Tháng 3 | 87,0% | 76,2% | ▼ 12,4% |
| Tháng 4 | 84,6% | 78,6% | ▼ 7,1% |
| Tháng 5 | 80,0% | 83,3% | ▲ 4,2% |
| Tháng 6 | 64,3% | – | – |
| Tháng 7 | 75,0% | – | – |
| Tháng 8 | 72,7% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 83,0% | 76,0% | ▼ 8,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 1 | 1 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 243
- Bị huỷ 0,8% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 18/5/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CVG MIA Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Miami | 1.529 | 13,5 phút | 78,2% | 245 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 24 | 23 | 87,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 14 | 14 | 64,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 12 | 12 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 13 | 12 | 75,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |