F91358
F91358 của Frontier Airlines bay Ontario – Las Vegas. Trong 318 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 79,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,9%trên 318 chuyến
- Chậm trung bình22,4 phút
- Tháng 5/20264▼ 71,4%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ1,3%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 18/5/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 16 | 17 | ▲ 6,3% |
| Tháng 2 | 19 | 22 | ▲ 15,8% |
| Tháng 3 | 30 | 12 | ▼ 60,0% |
| Tháng 4 | 25 | 3 | ▼ 88,0% |
| Tháng 5 | 14 | 4 | ▼ 71,4% |
| Tháng 6 | 15 | – | – |
| Tháng 7 | 15 | – | – |
| Tháng 8 | 16 | – | – |
| Tháng 9 | 12 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 9 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 104 | 58 | ▼ 44,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,8% | 76,5% | ▼ 18,4% |
| Tháng 2 | 88,9% | 90,9% | ▲ 2,3% |
| Tháng 3 | 62,1% | 83,3% | ▲ 34,3% |
| Tháng 4 | 60,0% | 66,7% | ▲ 11,1% |
| Tháng 5 | 64,3% | 100,0% | ▲ 55,5% |
| Tháng 6 | 57,1% | – | – |
| Tháng 7 | 80,0% | – | – |
| Tháng 8 | 87,5% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 90,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,5% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 73,8% | 83,5% | ▲ 13,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 314
- Bị huỷ 1,3% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 18/5/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ONT LAS Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay quốc tế Harry Reid | 317 | 22,4 phút | 79,9% | 318 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 19 | 18 | 88,9% | 1 |
| tháng 3/2025 | 30 | 29 | 62,1% | 1 |
| tháng 4/2025 | 25 | 25 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 14 | 14 | 64,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 15 | 14 | 57,1% | 1 |
| tháng 7/2025 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 9 | 8 | 87,5% | 1 |
| tháng 12/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 2/2026 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |