F91326
F91326 của Frontier Airlines bay San Diego – Las Vegas. Trong 292 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 64,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ64,7%trên 292 chuyến
- Chậm trung bình37,5 phút
- Tháng 7/202621▼ 30,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26 | 3 | ▼ 88,5% |
| Tháng 2 | 13 | 3 | ▼ 76,9% |
| Tháng 3 | 1 | 8 | ▲ 700,0% |
| Tháng 4 | 9 | 13 | ▲ 44,4% |
| Tháng 5 | 28 | 30 | ▲ 7,1% |
| Tháng 6 | 21 | 1 | ▼ 95,2% |
| Tháng 7 | 30 | 21 | ▼ 30,0% |
| Tháng 8 | 25 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7 | – | – |
| Tháng 12 | 7 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 128 | 79 | ▼ 38,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,5% | 50,0% | ▼ 43,5% |
| Tháng 2 | 76,9% | 100,0% | ▲ 30,0% |
| Tháng 3 | 100,0% | 87,5% | ▼ 12,5% |
| Tháng 4 | 100,0% | 69,2% | ▼ 30,8% |
| Tháng 5 | 71,4% | 63,3% | ▼ 11,3% |
| Tháng 6 | 45,0% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 51,7% | 35,0% | ▼ 32,3% |
| Tháng 8 | 45,8% | – | – |
| Tháng 9 | 0,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,4% | – | – |
| Tháng 12 | 42,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,2% | 57,9% | ▼ 24,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 2 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 286
- Bị huỷ 2,1% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SAN LAS Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Harry Reid | 417 | 37,5 phút | 64,7% | 292 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 19 | 73,7% | 1 |
| tháng 11/2024 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 21 | 20 | 45,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 29 | 51,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 25 | 24 | 45,8% | 1 |
| tháng 9/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 7 | 7 | 42,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 3 | 2 | 50,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 21 | 20 | 35,0% | 1 |