F91079
F91079 của Frontier Airlines bay Baltimore – Atlanta. Trong 398 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,8%trên 398 chuyến
- Chậm trung bình19,9 phút
- Tháng 7/202630▲ 76,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,5%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | 17 | ▲ 30,8% |
| Tháng 2 | 20 | 15 | ▼ 25,0% |
| Tháng 3 | 31 | 24 | ▼ 22,6% |
| Tháng 4 | 15 | 23 | ▲ 53,3% |
| Tháng 5 | 24 | 20 | ▼ 16,7% |
| Tháng 6 | 22 | 25 | ▲ 13,6% |
| Tháng 7 | 17 | 30 | ▲ 76,5% |
| Tháng 8 | 17 | – | – |
| Tháng 9 | 8 | – | – |
| Tháng 10 | 19 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 142 | 154 | ▲ 8,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 81,3% | ▲ 8,3% |
| Tháng 2 | 70,0% | 86,7% | ▲ 23,8% |
| Tháng 3 | 77,4% | 62,5% | ▼ 19,3% |
| Tháng 4 | 60,0% | 65,2% | ▲ 8,7% |
| Tháng 5 | 60,9% | 60,0% | ▼ 1,4% |
| Tháng 6 | 42,9% | 54,6% | ▲ 27,3% |
| Tháng 7 | 68,8% | 25,0% | ▼ 63,6% |
| Tháng 8 | 88,2% | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | 73,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 65,0% | 62,2% | ▼ 4,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 7 | 1 | 6 | ▲ 500,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 10 | ▲ 150,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,5% 384
- Bị huỷ 3,5% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BWI ATL Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 928 | 19,9 phút | 68,8% | 398 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 13 | 12 | 75,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 15 | 15 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 24 | 23 | 60,9% | 1 |
| tháng 6/2025 | 22 | 21 | 42,9% | 1 |
| tháng 7/2025 | 17 | 16 | 68,8% | 1 |
| tháng 8/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 17 | 16 | 81,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 24 | 24 | 62,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 23 | 23 | 65,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 25 | 22 | 54,6% | 3 |
| tháng 7/2026 | 30 | 24 | 25,0% | 6 |