F91048
F91048 của Frontier Airlines bay Fort Lauderdale – Cincinnati. Trong 267 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 4/2026, 76,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,4%trên 267 chuyến
- Chậm trung bình17,4 phút
- Tháng 4/20262▼ 86,7%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ1,5%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 9/4/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 19/19 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 17 | 16 | ▼ 5,9% |
| Tháng 2 | 24 | 11 | ▼ 54,2% |
| Tháng 3 | 20 | 4 | ▼ 80,0% |
| Tháng 4 | 15 | 2 | ▼ 86,7% |
| Tháng 5 | 11 | – | – |
| Tháng 6 | 13 | – | – |
| Tháng 7 | 12 | – | – |
| Tháng 8 | 16 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 19 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 6 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 76 | 33 | ▼ 56,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 19/19 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,3% | 62,5% | ▼ 23,1% |
| Tháng 2 | 78,3% | 54,6% | ▼ 30,3% |
| Tháng 3 | 79,0% | 75,0% | ▼ 5,0% |
| Tháng 4 | 66,7% | 100,0% | ▲ 50,0% |
| Tháng 5 | 81,8% | – | – |
| Tháng 6 | 69,2% | – | – |
| Tháng 7 | 66,7% | – | – |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | 94,1% | – | – |
| Tháng 10 | 94,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 0,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T4) | 76,3% | 73,0% | ▼ 4,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 19/19 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 19/19 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 263
- Bị huỷ 1,5% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 9/4/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| FLL CVG Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 1.503 | 17,4 phút | 76,4% | 267 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 17 | 16 | 81,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 24 | 23 | 78,3% | 1 |
| tháng 3/2025 | 20 | 19 | 79,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 15 | 15 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 6 | 5 | 0,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 16 | 16 | 62,5% | 0 |
| tháng 2/2026 | 11 | 11 | 54,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |