ATL → HNL

DL837

DL837 của Delta Air Lines bay Atlanta – Honolulu. Trong 658 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 131310,0%
Tháng 228280,0%
Tháng 331310,0%
Tháng 430300,0%
Tháng 531310,0%
Tháng 630300,0%
Tháng 731310,0%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1130––
Tháng 1231––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2122120,0%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 187,1%53,3%▼ 38,8%
Tháng 285,7%89,3%▲ 4,2%
Tháng 377,4%90,3%▲ 16,7%
Tháng 470,0%72,4%▲ 3,4%
Tháng 583,9%77,4%▼ 7,7%
Tháng 686,7%60,0%▼ 30,8%
Tháng 787,1%61,3%▼ 29,6%
Tháng 893,6%––
Tháng 990,0%––
Tháng 1087,1%–đang tích luỹ
Tháng 1193,3%––
Tháng 1261,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)82,6%72,0%▼ 12,8%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 101–
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 401–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)02

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,7% 656
  • Bị huỷ 0,3% 2

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
ATL HNL Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Honolulu 7.234 10,8 phút 80,0% 658
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 20 95,0% 0
tháng 11/2024 30 30 83,3% 0
tháng 12/2024 31 31 80,7% 0
tháng 1/2025 31 31 87,1% 0
tháng 2/2025 28 28 85,7% 0
tháng 3/2025 31 31 77,4% 0
tháng 4/2025 30 30 70,0% 0
tháng 5/2025 31 31 83,9% 0
tháng 6/2025 30 30 86,7% 0
tháng 7/2025 31 31 87,1% 0
tháng 8/2025 31 31 93,6% 0
tháng 9/2025 30 30 90,0% 0
tháng 10/2025 31 31 87,1% 0
tháng 11/2025 30 30 93,3% 0
tháng 12/2025 31 31 61,3% 0
tháng 1/2026 31 30 53,3% 1
tháng 2/2026 28 28 89,3% 0
tháng 3/2026 31 31 90,3% 0
tháng 4/2026 30 29 72,4% 1
tháng 5/2026 31 31 77,4% 0
tháng 6/2026 30 30 60,0% 0
tháng 7/2026 31 31 61,3% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…