DL385
DL385 của Delta Air Lines bay Boston – Atlanta. Trong 625 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,6%trên 625 chuyến
- Chậm trung bình11,4 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,4%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 25 | ▼ 7,4% |
| Tháng 2 | 21 | 23 | ▲ 9,5% |
| Tháng 3 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 201 | 199 | ▼ 1,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,0% | 82,6% | ▼ 6,1% |
| Tháng 2 | 80,0% | 72,7% | ▼ 9,1% |
| Tháng 3 | 73,3% | 85,7% | ▲ 16,9% |
| Tháng 4 | 70,0% | 86,2% | ▲ 23,2% |
| Tháng 5 | 71,0% | 100,0% | ▲ 40,9% |
| Tháng 6 | 96,6% | 93,1% | ▼ 3,6% |
| Tháng 7 | 96,8% | 80,7% | ▼ 16,7% |
| Tháng 8 | 93,3% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 85,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,9% | – | – |
| Tháng 12 | 83,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 82,2% | 85,9% | ▲ 4,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 6 | ▲ 20,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,6% 610
- Bị huỷ 2,4% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS ATL Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.521 | 11,4 phút | 83,6% | 625 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 25 | 88,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 21 | 20 | 80,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 88,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 1/2026 | 25 | 23 | 82,6% | 2 |
| tháng 2/2026 | 23 | 22 | 72,7% | 1 |
| tháng 3/2026 | 30 | 28 | 85,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |