DL3056
DL3056 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 2 đường bay, nhiều nhất là Atlanta – Daytona Beach. Trong 835 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,8%trên 835 chuyến
- Chậm trung bình15,2 phút
- Tháng 7/202662▲ 158,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này2
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 54 | 49 | ▼ 9,3% |
| Tháng 2 | 46 | 44 | ▼ 4,3% |
| Tháng 3 | 55 | 54 | ▼ 1,8% |
| Tháng 4 | 41 | 56 | ▲ 36,6% |
| Tháng 5 | 56 | 62 | ▲ 10,7% |
| Tháng 6 | 24 | 60 | ▲ 150,0% |
| Tháng 7 | 24 | 62 | ▲ 158,3% |
| Tháng 8 | 6 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 300 | 387 | ▲ 29,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,7% | 93,9% | ▲ 13,5% |
| Tháng 2 | 82,6% | 84,1% | ▲ 1,8% |
| Tháng 3 | 78,2% | 79,6% | ▲ 1,9% |
| Tháng 4 | 78,1% | 89,3% | ▲ 14,4% |
| Tháng 5 | 64,3% | 67,2% | ▲ 4,6% |
| Tháng 6 | 45,8% | 75,0% | ▲ 63,6% |
| Tháng 7 | 54,6% | 59,7% | ▲ 9,4% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 71,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 69,5% | 78,4% | ▲ 12,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 4 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 4 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 827
- Bị huỷ 1,0% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL DAB Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Daytona Beach | 589 | 11,7 phút | 78,4% | 434 |
| DAB ATL Sân bay quốc tế Daytona Beach – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 589 | 18,9 phút | 75,1% | 401 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 37 | 37 | 89,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 56 | 56 | 78,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 54 | 52 | 82,7% | 2 |
| tháng 2/2025 | 46 | 46 | 82,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 55 | 55 | 78,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 41 | 41 | 78,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 56 | 56 | 64,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 24 | 24 | 45,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 24 | 22 | 54,6% | 2 |
| tháng 8/2025 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 21 | 21 | 71,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 49 | 49 | 93,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 44 | 44 | 84,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 54 | 54 | 79,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 56 | 56 | 89,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 62 | 58 | 67,2% | 4 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 59,7% | 0 |