DL2934
DL2934 của Delta Air Lines bay Detroit – New York. Trong 581 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,7%trên 581 chuyến
- Chậm trung bình24,1 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,4%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 23 | 0,0% |
| Tháng 2 | 24 | 22 | ▼ 8,3% |
| Tháng 3 | 26 | 23 | ▼ 11,5% |
| Tháng 4 | 28 | 21 | ▼ 25,0% |
| Tháng 5 | 31 | 29 | ▼ 6,5% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 193 | 179 | ▼ 7,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56,5% | 63,6% | ▲ 12,6% |
| Tháng 2 | 62,5% | 70,0% | ▲ 12,0% |
| Tháng 3 | 76,9% | 82,6% | ▲ 7,4% |
| Tháng 4 | 71,4% | 76,2% | ▲ 6,7% |
| Tháng 5 | 61,3% | 75,0% | ▲ 22,4% |
| Tháng 6 | 50,0% | 72,4% | ▲ 44,8% |
| Tháng 7 | 59,3% | 57,7% | ▼ 2,6% |
| Tháng 8 | 80,7% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 73,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,7% | – | – |
| Tháng 12 | 52,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 62,6% | 71,1% | ▲ 13,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 4 | 5 | ▲ 25,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 10 | ▲ 150,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,6% 567
- Bị huỷ 2,4% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW JFK Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 817 | 24,1 phút | 69,7% | 581 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 23 | 23 | 56,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 62,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 27 | 59,3% | 4 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 19 | 19 | 52,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 23 | 22 | 63,6% | 1 |
| tháng 2/2026 | 22 | 20 | 70,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 29 | 28 | 75,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 26 | 57,7% | 5 |