DL2882
DL2882 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 2 đường bay, nhiều nhất là Salt Lake City – Kansas City. Trong 1.115 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 87,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ87,1%trên 1.115 chuyến
- Chậm trung bình3,4 phút
- Tháng 7/202660▼ 3,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,5%
- Các chặng mang số hiệu này2
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 47 | 8 | ▼ 83,0% |
| Tháng 2 | 40 | – | – |
| Tháng 3 | 49 | 48 | ▼ 2,0% |
| Tháng 4 | 54 | 60 | ▲ 11,1% |
| Tháng 5 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 6 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 7 | 62 | 60 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 61 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,7% | 100,0% | ▲ 15,4% |
| Tháng 2 | 90,0% | – | – |
| Tháng 3 | 87,8% | 91,3% | ▲ 4,0% |
| Tháng 4 | 92,6% | 90,0% | ▼ 2,8% |
| Tháng 5 | 83,9% | 91,9% | ▲ 9,6% |
| Tháng 6 | 83,1% | 83,3% | ▲ 0,3% |
| Tháng 7 | 91,9% | 85,0% | ▼ 7,5% |
| Tháng 8 | 93,6% | – | – |
| Tháng 9 | 86,7% | – | – |
| Tháng 10 | 85,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,5% | – | – |
| Tháng 12 | 77,4% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 1.110
- Bị huỷ 0,4% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SLC MCI Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.477 | 4,5 phút | 85,7% | 595 |
| MCI SLC Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 1.477 | 2,2 phút | 88,8% | 520 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 32 | 32 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 53 | 53 | 88,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 55 | 55 | 81,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 47 | 45 | 86,7% | 2 |
| tháng 2/2025 | 40 | 40 | 90,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 49 | 49 | 87,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 54 | 54 | 92,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 59 | 83,1% | 1 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 91,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 93,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 61 | 61 | 85,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 58 | 84,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 77,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 48 | 46 | 91,3% | 2 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 62 | 62 | 91,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 60 | 60 | 85,0% | 0 |